Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
erstaunt
[ɛɐ̯ˈʃtaʊ̯nt]
Tính từ
Định nghĩa
1
ngạc nhiên
- cảm thấy ngạc nhiên về điều gì đó
über etwas staunend
Từ đồng nghĩa
baff
platt
verblüfft
verdutzt
Tính từ