„An deren vorläufigen Höhepunkt steht nun die erstmalige WM-Teilnahme.“
Đỉnh cao tạm thời của nó giờ đây là lần đầu tiên tham dự World Cup.
„Der Begriff Krisenmanagement entstand im politischen Bereich, wobei dessen erstmalige Verwendung dort umstritten ist, mehrheitlich aber J.F. Kennedy im Zusammenhang mit der Kuba-Krise 1962 zugeschrieben wird.“
Thuật ngữ quản lý khủng hoảng xuất hiện trong lĩnh vực chính trị, tuy việc sử dụng lần đầu tiên ở đó còn gây tranh cãi, nhưng đa phần được cho là gắn với J.F. Kennedy trong cuộc Khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962.