Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
erzürnen
[ɛɐ̯ˈt͡sʏʁnən]
Động từ
(jdn. ~)
Định nghĩa
1
chọc giận
- làm cho ai đó nổi giận, khơi dậy cơn tức giận của một người.
jemandes Zorn erregen
Es
erzürnt
mich, dass nicht in allen Ländern dieser Welt die Menschen gerecht behandelt werden.
Điều làm tôi phẫn nộ là không phải ở tất cả các quốc gia trên thế giới, con người đều được đối xử công bằng.
Động từ