quá mức- Rất lớn hoặc rất cao đến mức vượt xa mức bình thường, vượt ngoài mọi chuẩn mực; đặc biệt dùng để chỉ giá cả, chi phí hoặc thu nhập cao một cách bất thường.
gewaltig, außerhalb der Maßstäbe, außergewöhnlich, enorm
Die Preise für Original-Tintenpatronen sind exorbitant.
Giá của các hộp mực in chính hãng đắt quá mức.
Unnötige Redundanz und exorbitante Darstellung wird ihm in Rezensionen wiederholt vorgeworfen, was den Aussagekern seiner Untersuchung nicht schmälert.
Sự trùng lặp không cần thiết và cách trình bày quá mức nhiều lần bị chê trách trong các bài phê bình, điều này không làm giảm đi cốt lõi lập luận trong công trình nghiên cứu của ông.