Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
exzellent
[ɛkst͡sɛˈlɛnt]
Tính từ
Định nghĩa
1
xuất sắc
- có chất lượng nổi bật, vượt trội
herausragende Qualität aufweisend
Der Bewerber wurde wegen
exzellenter
Leistungen ausgewählt.
Ứng viên đã được chọn vì những thành tích xuất sắc.
Dieser Vortrag war
exzellent
!
Bài thuyết trình này thật xuất sắc!
Tính từ