„Im Ministeramt wirkte man fachbegrenzt. Hatte er nicht Spezialistentätigkeit genug geleistet: Verkehr, Inneres, Militärisches?“
“Trong cương vị bộ trưởng, người ta hành động một cách giới hạn trong chuyên môn. Chẳng phải ông ấy đã đảm nhiệm đủ nhiều công việc chuyên môn rồi sao: giao thông, nội vụ, quân sự?”
„Zahnärzte sind gefordert, ihre Diagnosen und Therapien nicht nur aus fachbegrenzt somatischer Sicht zu sehen, sondern auch allgemeinmedizinische, psychische und soziale Faktoren der Krankheit zu berücksichtigen.“
“Các nha sĩ được yêu cầu không chỉ nhìn nhận chẩn đoán và liệu pháp của mình từ góc độ cơ thể học bị giới hạn trong chuyên môn, mà còn phải cân nhắc cả các yếu tố y học tổng quát, tâm lý và xã hội của bệnh tật.”