„Da laboriert man fachunkundig am Grunddelikt des sexuellen Missbrauchs von Kindern herum, weil man es nicht fachkundig kann.“
Người ta cứ loay hoay một cách thiếu chuyên môn với tội danh cơ bản là lạm dụng tình dục trẻ em, vì không thể làm điều đó một cách có chuyên môn.
„Das Erwerben solch einer Fachsprache bedeutet allerdings eine große Herausforderung, sowohl für Anfänger, als auch für Fachunkundige (vgl. Parchmann 2008, S. 10).“
“Tuy nhiên, việc tiếp thu một ngôn ngữ chuyên ngành như vậy là một thách thức lớn, cả đối với người mới bắt đầu lẫn những người thiếu chuyên môn (x. Parchmann 2008, tr. 10).”