Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
fallsüchtig
[ˈfalˌzʏçtɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
động kinh
- bị mắc bệnh động kinh
an Epilepsie leidend
Er musste seinen Führerschein abgeben, da er
fallsüchtig
ist.
Anh ấy đã phải nộp lại bằng lái xe vì anh ấy bị động kinh.
Từ đồng nghĩa
epileptisch
Tính từ