Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
fleischig
[ˈflaɪ̯ʃɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
mập thịt
- Có nhiều thịt bám vào; dày hoặc to nặng, đầy đặn.
mit viel Fleisch daran; dick oder massig
Zwei
fleischige
Arme streckten sich mir entgegen.
Hai cánh tay mập thịt vươn về phía tôi.
Der Rhabarber hatte einen
fleischigen
Stängel.
Cây đại hoàng có một thân mọng thịt.
Từ đồng nghĩa
dick
massig
Tính từ