Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
fluchtunfähig
[ˈflʊxtʔʊnˌfɛːɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
không thoát
- không có khả năng chạy trốn hoặc thoát đi.
nicht zur Flucht fähig
Tính từ