Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
flugs
[flʊks]
Trạng từ
Định nghĩa
1
nhanh chóng
- Một cách nhanh nhẹn, mau lẹ, diễn ra trong thời gian rất ngắn.
flink, schnell
Sie hatte sich
flugs
umgezogen.
Cô ấy đã nhanh chóng thay quần áo.
„Doch
flugs
flogen sie davon.“
“Nhưng rồi họ lập tức bay đi mất.”
Từ đồng nghĩa
flink
postwendend
prompt
rasch
schnell
sofort
sogleich
unverzüglich
Từ trái nghĩa
gemächlich
langsam
Trạng từ