Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
flussnah
[ˈflʊsˌnaː]
Tính từ
Định nghĩa
1
gần sông
- Nằm ở gần một con sông hoặc thuộc khu vực lân cận sông.
in der Nähe eines Flusses liegend
Tính từ