Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
folgern
[ˈfɔlɡɐn]
Động từ
Định nghĩa
1
suy ra
- rút ra một kết luận từ nguyên nhân, dấu hiệu hoặc kinh nghiệm đã có
etwas kausal erschließen
Er
folgert
aus seinen Erfahrungen, dass er in Zukunft anders handeln muss.
Anh ấy suy ra từ những kinh nghiệm của mình rằng trong tương lai anh ấy phải hành động khác đi.
Từ đồng nghĩa
schließen
Từ cụ thể hơn
ableiten
deduzieren
erschließen
schließen
schlussfolgern
Động từ