Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
fotografieren
[fotoɡʁaˈfiːʁən]
Động từ
(jdn./etw.
Akk
~)
Định nghĩa
1
chụp ảnh
- tạo ra một bức ảnh bằng máy ảnh
ein Foto machen
Ich fotografierte
mich selbst mit angeschaltetem Blitzlicht.
Tôi tự chụp ảnh mình với đèn flash được bật.
Từ cụ thể hơn
abfotografieren
Động từ