„Diese Formulierung lässt die freimütige Rede des Petrus und Johannes vor dem Hohen Rat anklingen (Apg 4,8-13).“
“Cách diễn đạt này gợi lại lời nói thẳng thắn của Phêrô và Gioan trước Thượng Hội đồng (Cv 4,8-13).”
„Jetzt ist der Zeitpunkt gekommen für ein freimütiges Gespräch über den Konflikt, seine Ursachen und seine möglichen Lösungen.“
“Bây giờ đã đến lúc có một cuộc trò chuyện thẳng thắn về cuộc xung đột, nguyên nhân của nó và những giải pháp có thể có.”