
đạm bạc- Đơn sơ, ít ỏi, thanh đạm; thường được dùng khi nói về đồ ăn hoặc bữa ăn.
schlicht, spärlich, karg (wird meist in Hinblick auf Speisen verwendet)
thịnh soạn- Cầu kỳ, ngon, phong phú hoặc dồi dào; dùng để chỉ bữa ăn được chuẩn bị kỹ và khá đầy đủ.
aufwendig, gut, reichlich