Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
fußlang
[ˈfuːsˌlaŋ]
Tính từ
Định nghĩa
1
dài một bàn chân
- Có chiều dài bằng một bàn chân.
so lang wie ein Fuß
„Rasputins
fußlanger
Penis soll sich in Paris befinden, in einer mit Samt ausgeschlagenen Holzschatulle.“
Người ta cho rằng dương vật dài một bàn chân của Rasputin hiện đang ở Paris, trong một chiếc hộp gỗ lót nhung.
Tính từ