Seine geduldige Art beruhigt auch die anderen.
Cách kiên nhẫn của anh ấy cũng làm dịu đi những người khác.
„Obwohl der Laden brummte und sich an der Annonce die Bons türmten, bewahrte der Küchenchef die Contenance und stand mir geduldig Rede und Antwort.“
Mặc dù cửa hàng đông nghịt và các hóa đơn chất đống ở quầy thông báo, nhưng đầu bếp trưởng vẫn giữ được bình tĩnh và kiên nhẫn trả lời câu hỏi của tôi.