Die Diskussion über die Schuld an dem Ersten Weltkrieg war bisher stark gefühlsbetont geführt worden.
Cho đến nay, cuộc tranh luận về trách nhiệm đối với Chiến tranh thế giới thứ nhất đã được tiến hành với tính chất rất nặng về cảm xúc.
Ich kann ihre gefühlsbetonte Art nicht leiden.
Tôi không chịu được cái kiểu quá nặng về cảm xúc của cô ấy.