chống lại- đối lại, trái lại
dagegen, entgegen
đổi lấy- Trong sự trao đổi cho
im Austausch für
về phía, khoảng- theo hướng tới, khoảng vào
in Richtung auf, ungefähr um
khoảng chừng- Khoảng chừng
ungefähr