Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
geloben
[ɡəˈloːbn̩]
Động từ
(etw.
Akk
~)
Định nghĩa
1
thề
- hứa một cách long trọng điều gì đó
etwas feierlich versprechen
Ich gelobe
hier und jetzt, von nun an in diesem Sinne zu handeln.
Tôi xin thề ngay tại đây và lúc này, từ giờ trở đi sẽ hành động theo tinh thần đó.
Động từ