Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
gemütlich
[ɡəˈmyːtlɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
thoải mái, ấm cúng
- dễ chịu; tạo ra cảm giác ấm cúng, thoải mái
angenehm; Gemütlichkeit erweckend
Diese Wohnlage ist sehr
gemütlich
.
Vị trí căn hộ này rất thoải mái.
Từ đồng nghĩa
behaglich
bequem
heimelig
Từ trái nghĩa
ungemütlich
Tính từ