„Aber die polizeilich und gerichtlich geschützte Ehre deutscher Politiker blieb unangetastet.“
"Nhưng danh dự của các chính trị gia Đức được cảnh sát và tòa án bảo vệ vẫn không bị xâm phạm."
„Schmidt spricht als Mitglied einer privilegierten und geschützten Klasse, der er aufgrund seiner Verdienste mit Recht angehört.“
"Schmidt phát biểu với tư cách là thành viên của một tầng lớp đặc quyền và được bảo vệ, mà ông ấy xứng đáng được thuộc về nhờ những cống hiến của mình."