Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
grasbedeckt
[ˈɡʁaːsbəˌdɛkt]
Tính từ
Định nghĩa
1
phủ cỏ
- được bao phủ bởi cỏ, có lớp cỏ mọc trên bề mặt
mit Gras bedeckt
Từ trái nghĩa
grasfrei
graslos
Tính từ