Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
gruselig
[ˈɡʁuːzəlɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
rùng rợn
- gây ra cảm giác ghê rợn, sợ hãi
Grusel hervorrufend
Die Geisterbahn war ganz schön
gruselig
.
Tàu lượn ma quái thật sự rất rùng rợn.
Tính từ