Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
haarlos
[ˈhaːɐ̯ˌloːs]
Tính từ
Định nghĩa
1
không lông
- không có bất kỳ sự mọc lông nào trên cơ thể
keinerlei Behaarung aufweisend
Từ đồng nghĩa
kahl
nackt
unbehaart
Từ trái nghĩa
behaart
haarig
Tính từ