Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
hineinbeißen
[hɪˈnaɪ̯nˌbaɪ̯sn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
cắn vào
- dùng răng cắn sâu vào một vật gì đó
die Zähne in etwas hineinschlagen
Als er in den Apfel hineinbiss, merkte er erst, wie sauer dieser war.
Chỉ khi cắn vào quả táo, anh ấy mới nhận ra nó chua đến mức nào.
Động từ