Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
hinstellen
[ˈhɪnˌʃtɛlən]
Động từ
(etw.
Akk
~)
Định nghĩa
1
đặt, để
- đặt một thứ gì đó ở một vị trí cụ thể
etwas an einem bestimmten Ort platzieren
Sie stellt den Teller neben das Glas hin.
Cô ấy đặt cái đĩa bên cạnh cái ly.
Từ đồng nghĩa
platzieren
Động từ