
phóng lên- di chuyển rất nhanh về phía trên
sich sehr schnell nach oben bewegen
hù dọa- làm cho ai đó giật mình và khiến họ di chuyển
erschrecken und veranlassen, sich zu bewegen
vòng máy lên- làm cho (động cơ) đạt đến tốc độ quay cao
(einen Motor) auf eine hohe Drehzahl bringen
cho nổ tung- làm nổ tung, phá hủy bằng chất nổ
sprengen, in die Luft jagen