„Dann geht es uns gut, wir sind entspannt, kommunikativ, ideenreich und (relativ) klar in unseren Aussagen.“
“Khi đó chúng ta cảm thấy ổn, thoải mái, cởi mở trong giao tiếp, nhiều ý tưởng và (tương đối) rõ ràng trong lời nói của mình.”
„Wie bewerten Sie das Ergebnis: Ist es ideenreich und praktisch sinnvoll?“
“Ông/bà đánh giá kết quả này như thế nào: Nó có nhiều ý tưởng và có ý nghĩa thực tiễn không?”