„Als Parteivorsitzende muss sie zeigen, dass sie die Partei mit einem modernen, inhaltsreichen Programm neu positionieren kann.“
“Với tư cách là chủ tịch đảng, bà ấy phải cho thấy rằng mình có thể tái định vị đảng bằng một chương trình hiện đại, sâu sắc về nội dung.”
„Dieses inhaltsreiche, schön gestaltete Buch mit seinem ungewöhnlichen Konzept, dem immensen Reichtum an neuen, unbekanntem Texten und Namen und wissenswerten Informationen ist ein außergewöhnlich anregendes, unerschöpfliches Handbuch zur russischen Dichtung.“
“Cuốn sách giàu nội dung, được trình bày đẹp mắt này với ý tưởng độc đáo, kho tàng đồ sộ những văn bản và tên tuổi mới, chưa từng biết đến cùng những thông tin đáng tìm hiểu là một cẩm nang vô cùng gợi mở, vô tận về thi ca Nga.”