Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
jeglicher
[ˈjeːklɪçəs]
Đại từ
Định nghĩa
1
bất kỳ, mọi
- đại từ chỉ sự bao quát toàn bộ, không có ngoại lệ nào
ein jeder
Deine Argumentation entbehrt
jeglicher
Grundlage!
Lập luận của anh thiếu mọi cơ sở!
Từ đồng nghĩa
jeder
jedweder
Từ trái nghĩa
keiner
Đại từ