Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
jubeln
[ˈjuːbl̩n]
Động từ
Định nghĩa
1
reo hò
- thể hiện niềm vui một cách ồn ào, lớn tiếng
lautstark Freude ausdrücken
„Die rund 45.000 Zuschauer jubelten dem 90-jährigen ehemaligen Präsidenten Südafrikas bei seiner Rede zu […].“
Khoảng 45.000 khán giả đã reo hò cổ vũ cựu tổng thống Nam Phi 90 tuổi trong bài phát biểu của ông […].
Từ đồng nghĩa
jauchzen
preisen
rühmen
Động từ