Ein Bild mit künstlerischem Wert.
Một bức tranh có giá trị nghệ thuật.
„Bei Zirkusakrobaten, Kunstturnern, Eiskunstläufern, Kunstfliegern werden Vertigoerlebnisse Teil einer künstlerischen Gesamtleistung.“
Đối với các nghệ sĩ nhào lộn xiếc, vận động viên thể dục dụng cụ, vận động viên trượt băng nghệ thuật, phi công trình diễn, những trải nghiệm chóng mặt trở thành một phần của tổng thể màn trình diễn nghệ thuật.