„In Deutschland hingegen gab es massive Proteste gegen den küstennahen Ausbau.“
“Ngược lại, ở Đức đã có những cuộc phản đối mạnh mẽ đối với việc mở rộng gần bờ.”
„Küstennahe Fahrt“: Fahrt in küstennahen Gewässern; die küstennahe Fahrt erstreckt sich auf einen Bereich von 200 Seemeilen, gemessen von der Küste (Fahrtbereich 3);
“Hải trình ven bờ”: hải trình trong vùng nước ven bờ; hải trình ven bờ trải dài trên một khu vực 200 hải lý tính từ bờ biển (khu vực hành trình 3);