Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
kackfrech
[ˈkakfʁɛç]
Tính từ
Định nghĩa
1
trơ tráo
- cực kỳ láo xược, hỗn xược hoặc trâng tráo; táo tợn đến mức gây khó chịu
besonders frech
Tính từ