„Um das versicherte Risiko ‚Dürre‘ beschreibbar und kalkulierbar zu machen, ist es sachgerecht, auf einen regional einheitlichen, auf Durchschnittswerten basierenden Beobachtungszeitraum abzustellen.“
Để làm cho rủi ro được bảo hiểm là “hạn hán” có thể được mô tả và có thể lường trước, thì việc dựa vào một khoảng thời gian quan sát thống nhất theo khu vực và dựa trên các giá trị trung bình là hợp lý.
„Währungsreformen sind immer mit Verunsicherung und logistischen Herausforderungen verbunden, ihre Folgen sind niemals vollständig kalkulierbar.“
Các cuộc cải cách tiền tệ luôn đi kèm với sự bất ổn và những thách thức về hậu cần; hậu quả của chúng không bao giờ có thể được lường trước hoàn toàn.