Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
kandidieren
[kandiˈdiːʁən]
Động từ
Định nghĩa
1
ứng cử
- tự ứng cử cho một vị trí trong một cuộc bầu cử
sich für etwas zur Wahl stellen
Er
kandidierte
für das Amt des Bürgermeisters.
Ông ấy đã ứng cử cho chức vụ thị trưởng.
Động từ