Die Verteidigung der Menschenrechte ist ein kardinales Prinzip des deutschen Grundgesetzes.
Việc bảo vệ nhân quyền là một nguyên tắc cốt yếu của Hiến pháp Đức.
Die Erhöhung der Liquidität ist unser kardinales Problem. Wenn wir das nicht schaffen gehen wir in drei Monaten in Insolvenz.
Việc tăng tính thanh khoản là vấn đề cốt yếu của chúng tôi. Nếu chúng tôi không làm được điều này, chúng tôi sẽ phá sản trong ba tháng nữa.