
kêu răng rắc- tạo ra âm thanh ngắn, thường khi gỗ bị gãy
ein kurzes Geräusch erzeugen, meist wenn Holz zerbricht
ngủ- nghỉ ngơi, thường qua đêm
schlafen
ngủ với- quan hệ tình dục với ai đó
mit jemandem schlafen
bẻ khóa- mở cái gì đó bằng cách dùng sức mạnh
etwas durch Anwendung von Gewalt öffnen
giải quyết- vượt qua/giải quyết một vấn đề khó khăn
ein schwieriges Problem bewältigen/lösen