Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
kohlrabenschwarz
[ˈkoːlˈʁaːbn̩ˈʃvaʁt͡s]
Tính từ
Định nghĩa
1
đen tuyền
- đen rất đậm, đen thẫm như lông quạ.
tiefschwarz, so schwarz wie ein Kolkrabe
Carmen hat rehbraune Augen und
kohlrabenschwarzes
Haar.
Carmen có đôi mắt nâu hươu và mái tóc đen tuyền.
Từ đồng nghĩa
pechschwarz
Tính từ