
thiết kế- tạo ra bản phác thảo (một khái niệm) cho một cái gì đó
einen Entwurf (eine Konzeption) für etwas erstellen
soạn thảo- xây dựng một khái niệm bằng văn bản một cách chi tiết
ein schriftliches Konzept ausarbeiten
thụ thai- mang thai, tiếp nhận một đứa trẻ (trứng được thụ tinh)
schwanger werden, ein Kind empfangen