Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
kotverschmiert
[ˈkoːtfɛɐ̯ˌʃmiːɐ̯t]
Tính từ
Định nghĩa
1
dính phân
- Bị lem luốc, bôi bẩn hoặc phủ đầy phân.
mit Kot verschmiert
Tính từ