„Zum Hautarztverfahren gehört auch die langzeitige Überwachung, damit eine bestehende Hautkrankheit sich nicht zu einer Berufskrankheit weiterentwickelt.“
“Quy trình khám da liễu cũng bao gồm việc theo dõi lâu dài, ताकि một bệnh da đang tồn tại không tiếp tục phát triển thành bệnh nghề nghiệp.”
„Aber die Kontroversen um drei Kastanienbäume in unserem Stadtteil waren langzeitiger als vermutet.“
“Nhưng những tranh cãi về ba cây dẻ ở khu phố của chúng tôi lại kéo dài lâu hơn so với dự đoán.”