„Eine solche Fahrt ist lebensgefährlich, sieben Stunden eingeengt im Laderaum.“
“Một chuyến đi như vậy nguy hiểm chết người, bị chèn ép trong khoang hàng suốt bảy tiếng đồng hồ.”
„Tatsächlich verlor der Patient bei der OP viel Blut, und seine Laborwerte sanken lebensgefährlich tief ab.“
“Thực tế, bệnh nhân đã mất nhiều máu trong ca phẫu thuật, và các chỉ số xét nghiệm của ông ấy giảm xuống mức nguy hiểm đến tính mạng.”