Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
leuchten
[ˈlɔɪ̯çtn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
phát sáng, chiếu sáng
- phát ra ánh sáng
Licht aussenden
Die Rüstung des Ritters
leuchtete
.
Bộ giáp của hiệp sĩ phát sáng.
Siehst du die Sterne
leuchten
?
Bạn có thấy những ngôi sao đang chiếu sáng không?
Từ đồng nghĩa
lumineszieren
scheinen
strahlen
Từ cụ thể hơn
ausleuchten
beleuchten
durchleuchten
einleuchten
heimleuchten
hineinleuchten
Động từ