Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
liegend
[ˈliːɡn̩t]
Tính từ
Định nghĩa
1
nằm
- ở trạng thái nằm yên một chỗ, không di chuyển
in liegendem Zustand verharrend
Tính từ