Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
lobenswert
[ˈloːbn̩sˌveːɐ̯t]
Tính từ
Định nghĩa
1
đáng khen
- tốt đến mức xứng đáng được ca ngợi hoặc khen ngợi
so gut, dass es zu preisen ist
Das ist eine
lobenswerte
Leistung.
Đó là một thành tích đáng khen.
Tính từ