Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
malade
[maˈlaːdə]
Tính từ
Định nghĩa
1
ốm yếu
- cảm thấy trong người không khỏe, khó chịu, hơi bị bệnh
sich etwas krank fühlend, unpässlich
Weil er sich
malade
fühlte, blieb er zu Hause.
Vì cảm thấy không khỏe, anh ấy đã ở nhà.
Từ trái nghĩa
alert
fit
frisch
genesen
gesund
Tính từ