Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
manch
[manç]
Đại từ
Định nghĩa
1
một số
- một lượng không xác định về số lượng
eine in Zahl unbestimmte Menge
Ich werde
manche
Dinge vermutlich nie lernen.
Tôi có lẽ sẽ không bao giờ học được một số điều.
Auch wenn du die Beatles so toll findest, wird das
mancher
anders sehen.
Dù bạn thấy Beatles tuyệt vời đến vậy, một số sẽ nhìn nhận khác.
2
một số
- một lượng không xác định về số lượng
eine in Zahl unbestimmte Menge
Ich werde
manche
Dinge vermutlich nie lernen.
Tôi có lẽ sẽ không bao giờ học được một số điều.
Auch wenn du die Beatles so toll findest, wird das
mancher
anders sehen.
Dù bạn thấy Beatles tuyệt vời đến vậy, một số sẽ nhìn nhận khác.
Đại từ